擁腫
ủng thũng
Hán Việt: ủng thũng · Pinyin: yōng zhǒng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 臃肿。隆起﹐不平直; 臃肿。引申为无所可用或无用; 臃肿。肥大;肥胖; 臃肿。指重沓累赘; 臃肿。淳朴自得貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.臃肿。隆起﹐不平直。 2.臃肿。引申为无所可用或无用。 3.臃肿。肥大;肥胖。 4.臃肿。指重沓累赘。 5.臃肿。淳朴自得貌。