擁脖 ủng bột Hán Việt: ủng bột Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 脖 (bột)Hán Việtủng bộtCấu tạo擁 + 脖 · ủng + bột nghĩa thành phần: ủng + bột Nghĩa EngCihui 擁脖 ōngbó n. <topo.> horse collar