擁節

yōng jié ủng tiết

Hán Việt: ủng tiết · Pinyin: yōng jié

Tổng quan

Cấu tạo: (ủng) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 执持符节。亦指出任一方; 指执持仪仗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.执持符节。亦指出任一方。 2.指执持仪仗。