擁被 yōng bèi · ủng bị Hán Việt: ủng bị · Pinyin: yōng bèi Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 被 (bị)Pinyinyōng bèiHán Việtủng bịCấu tạo擁 + 被 · ủng + bị nghĩa thành phần: ủng + bị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓半卧以被裹护下体。Tân Hoa Tự Điển 1.谓半卧以被裹护下体。