擁閉 yōng bì · ủng bế Hán Việt: ủng bế · Pinyin: yōng bì Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 閉 (bế)Pinyinyōng bìHán Việtủng bếCấu tạo擁 + 閉 · ủng + bế nghĩa thành phần: ủng + bế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掩蔽。谓深居不出。Tân Hoa Tự Điển 1.掩蔽。谓深居不出。