擁髻 yōng jì · ủng kế Hán Việt: ủng kế · Pinyin: yōng jì Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 髻 (kế)Pinyinyōng jìHán Việtủng kếCấu tạo擁 + 髻 · ủng + kế nghĩa thành phần: ủng + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓捧持发髻﹐话旧生哀。Tân Hoa Tự Điển 1.谓捧持发髻﹐话旧生哀。