擁鼻 yōng bí · ủng tị Hán Việt: ủng tị · Pinyin: yōng bí Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 鼻 (tị)Pinyinyōng bíHán Việtủng tịCấu tạo擁 + 鼻 · ủng + tị nghĩa thành phần: ủng + tị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.掩鼻。 2.见"拥鼻吟"。EngCihui 擁鼻 ōngbí v.o. hold one's nose