攔關

lán guān lan quan

Hán Việt: lan quan · Pinyin: lán guān

Tổng quan

Cấu tạo: (lan) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当关。极言膂力无穷; 指双臂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.当关。极言膂力无穷。 2.指双臂。