攔擊
lan kích
Hán Việt: lan kích · Pinyin: lán jī
Tổng quan
chặn đường: chặn đánh
Nghĩa
Việt
- Cihui chặn đường: chặn đánh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 拦住并袭击~敌人。
Eng
- Cihui 攔擊 ánjī v. 1. <sport> volley 2. <mil.> intercept and attack