攔佔 lán zhàn · lan chiêm Hán Việt: lan chiêm · Pinyin: lán zhàn Tổng quan Cấu tạo: 攔 (lan) + 佔 (chiêm)Pinyinlán zhànHán Việtlan chiêmCấu tạo攔 + 佔 · lan + chiêm nghĩa thành phần: lan + chiêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 占住﹐占断。Tân Hoa Tự Điển 1.占住﹐占断。