攔告 lán gào · lan cáo Hán Việt: lan cáo · Pinyin: lán gào Tổng quan Cấu tạo: 攔 (lan) + 告 (cáo)Pinyinlán gàoHán Việtlan cáoCấu tạo攔 + 告 · lan + cáo nghĩa thành phần: lan + cáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓撤回诉状。Tân Hoa Tự Điển 1.谓撤回诉状。