攔頭 lán tóu · lan đầu Hán Việt: lan đầu · Pinyin: lán tóu Tổng quan Cấu tạo: 攔 (lan) + 頭 (đầu)Pinyinlán tóuHán Việtlan đầuCấu tạo攔 + 頭 · lan + đầu nghĩa thành phần: lan + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代以后承管税务等事的役吏; 当头﹐迎头; 看守船头的人。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代以后承管税务等事的役吏。 2.当头﹐迎头。 3.看守船头的人。