攔工 lán gōng · lan công Hán Việt: lan công · Pinyin: lán gōng Tổng quan Cấu tạo: 攔 (lan) + 工 (công)Pinyinlán gōngHán Việtlan côngCấu tạo攔 + 工 · lan + công nghĩa thành phần: lan + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。犹言扛长工。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹言扛长工。