攔洪 lán hóng · lan hồng Hán Việt: lan hồng · Pinyin: lán hóng Tổng quan Cấu tạo: 攔 (lan) + 洪 (hồng)Pinyinlán hóngHán Việtlan hồngCấu tạo攔 + 洪 · lan + hồng nghĩa thành phần: lan + hồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拦截洪水。Tân Hoa Tự Điển 1.拦截洪水。EngCihui 攔洪 ánhóng v.o. hold back a flood