攔稅 lán shuì · lan thuế Hán Việt: lan thuế · Pinyin: lán shuì Tổng quan Cấu tạo: 攔 (lan) + 稅 (thuế)Pinyinlán shuìHán Việtlan thuếCấu tạo攔 + 稅 · lan + thuế nghĩa thành phần: lan + thuế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 于途中设卡征税。Tân Hoa Tự Điển 1.于途中设卡征税。