攔道 lan đạo Hán Việt: lan đạo Tổng quan ngăn lại nói Cấu tạo: 攔 (lan) + 道 (đạo)Hán Việtlan đạoCấu tạo攔 + 道 · lan + đạo nghĩa thành phần: lan + đạo Nghĩa ViệtCihui ngăn lại nóiEngCihui 攔道 ándào* <coll.> v. waylay; hold up