拧上 ninh thượng Hán Việt: ninh thượng Tổng quan Cấu tạo: 擰 (ninh) + 上 (thượng)Hán Việtninh thượngTừ loạitínhCấu tạo擰 + 上 · ninh + thượng nghĩa thành phần: ninh + thượng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vặn vàoBiên soạn r.v. screw onEngCihui 擰上 ǐngshàng r.v. screw on Từ liên quan Gần nghĩa上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘 · 上书 · 上交