擰上 ninh thượng Hán Việt: ninh thượng Tổng quan Cấu tạo: 擰 (ninh) + 上 (thượng)Hán Việtninh thượngCấu tạo擰 + 上 · ninh + thượng nghĩa thành phần: ninh + thượng Nghĩa EngCihui 擰上 ǐngshàng r.v. screw on