擰了

ninh liễu

Hán Việt: ninh liễu

Tổng quan

ninh: nhéo

Cấu tạo: (ninh) + (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ninh: nhéo

Eng

  • Cihui 擰了 íngle v.p. <coll.> failed; misfired