拧住

ninh trụ

Hán Việt: ninh trụ

Tổng quan

Cấu tạo: 擰 (ninh) + 住 (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nắm chặt
  • Biên soạn 擰住 níngzhù* r.v. <coll.> hold fast; grasp tightly

Eng

  • Cihui 擰住 níngzhù* r.v. <coll.> hold fast; grasp tightly
  • Tần suất từ 擰住 níngzhù* r.v. <coll.> hold fast; grasp tightly

Từ liên quan

Gần nghĩa

住世 · 住于 · 住位 · 住僧 · 住劫 · 住区 · 住友 · 住口