拧住
ninh trụ
Hán Việt: ninh trụ
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nắm chặt
- Biên soạn 擰住 níngzhù* r.v. <coll.> hold fast; grasp tightly
Eng
- Cihui 擰住 níngzhù* r.v. <coll.> hold fast; grasp tightly
- Tần suất từ 擰住 níngzhù* r.v. <coll.> hold fast; grasp tightly