擰住 ninh trụ Hán Việt: ninh trụ Tổng quan Cấu tạo: 擰 (ninh) + 住 (trụ)Hán Việtninh trụCấu tạo擰 + 住 · ninh + trụ nghĩa thành phần: ninh + trụ Nghĩa EngCihui 擰住 níngzhù* r.v. <coll.> hold fast; grasp tightly