拧劲 ninh kính Hán Việt: ninh kính Tổng quan Cấu tạo: 擰 (ninh) + 勁 (kính)Hán Việtninh kínhTừ loạidanhCấu tạo擰 + 勁 · ninh + kính nghĩa thành phần: ninh + kính Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bướng bỉnhBiên soạn stubbornnessEngCihui 擰勁 ìngjìn n. <coll.> stubbornnessTần suất từ n. <coll.> stubbornness Từ liên quan Gần nghĩa劲儿 · 劲力 · 劲化 · 劲卒 · 劲吹 · 劲头 · 劲射 · 劲峭