擰勁 ninh kính Hán Việt: ninh kính Tổng quan Cấu tạo: 擰 (ninh) + 勁 (kính)Hán Việtninh kínhCấu tạo擰 + 勁 · ninh + kính nghĩa thành phần: ninh + kính Nghĩa EngCihui 擰勁 ìngjìn n. <coll.> stubbornness