拧咕

ninh cô

Hán Việt: ninh cô

Tổng quan

Cấu tạo: 擰 (ninh) + 咕 (cô)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 luồn vào
  • Biên soạn v. 1. not fit 2. disagree 3. turn 4. <coll.> worm/wiggle into

Eng

  • Cihui 擰咕 ǐnggu v. 1. not fit 2. disagree 3. turn 4. <coll.> worm/wiggle into

Từ liên quan

Gần nghĩa

咕叨 · 咕叽 · 咕咕 · 咕咚 · 咕哝 · 咕哧 · 咕唧 · 咕嗒