擰乾 níng gān · ninh kiền Hán Việt: ninh kiền · Pinyin: níng gān Tổng quan Cấu tạo: 擰 (ninh) + 乾 (kiền)Pinyinníng gānHán Việtninh kiềnCấu tạo擰 + 乾 · ninh + kiền nghĩa thành phần: ninh + kiền Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用轉動的力量將水分擠出。《紅樓夢》第五八回:「晴雯過去拉了他,替他洗淨了髮,用手巾擰乾,鬆鬆的挽了一個慵妝髻。」