擰性

níng xìng ninh tính

Hán Việt: ninh tính · Pinyin: níng xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (ninh) + (tính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 个性倔强。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.个性倔强。

Eng

  • Cihui 擰性 nìngxìng n. doggedness; stubbornness