擰扯

níng chě ninh xả

Hán Việt: ninh xả · Pinyin: níng chě

Tổng quan

Cấu tạo: (ninh) + (xả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用手指扭拉皮肉; 犹纠缠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用手指扭拉皮肉。 2.犹纠缠。