擰斷 ninh đoạn Hán Việt: ninh đoạn Tổng quan Cấu tạo: 擰 (ninh) + 斷 (đoạn)Hán Việtninh đoạnCấu tạo擰 + 斷 · ninh + đoạn nghĩa thành phần: ninh + đoạn Nghĩa EngCihui twist off