擰鬆 ninh tông Hán Việt: ninh tông Tổng quan Cấu tạo: 擰 (ninh) + 鬆 (tông)Hán Việtninh tôngCấu tạo擰 + 鬆 · ninh + tông nghĩa thành phần: ninh + tông Nghĩa EngCihui 擰鬆 ǐngsōng r.v. unscrew