擰痧 ninh sa Hán Việt: ninh sa Tổng quan Cấu tạo: 擰 (ninh) + 痧 (sa)Hán Việtninh saCấu tạo擰 + 痧 · ninh + sa nghĩa thành phần: ninh + sa Nghĩa EngCihui 擰痧 ǐngshā v.o. <Ch. med.> scraping-and-pinching therapy