擰緊力 níng jǐn lì · ninh khẩn lực Hán Việt: ninh khẩn lực · Pinyin: níng jǐn lì Tổng quan Cấu tạo: 擰 (ninh) + 緊 (khẩn) + 力 (lực)Pinyinníng jǐn lìHán Việtninh khẩn lựcCấu tạo擰 + 緊 + 力 · ninh + khẩn + lực nghĩa thành phần: ninh + khẩn + lực