擰過 ninh quá Hán Việt: ninh quá Tổng quan Cấu tạo: 擰 (ninh) + 過 (quá)Hán Việtninh quáCấu tạo擰 + 過 · ninh + quá nghĩa thành phần: ninh + quá Nghĩa EngCihui 擰過 ìngguò r.v. <coll.> overwhelm with stubborness