撥亂 bō luàn · bát loạn Hán Việt: bát loạn · Pinyin: bō luàn Tổng quan Cấu tạo: 撥 (bát) + 亂 (loạn)Pinyinbō luànHán Việtbát loạnCấu tạo撥 + 亂 · bát + loạn nghĩa thành phần: bát + loạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平定祸乱; 治理乱政; 挑拨。Tân Hoa Tự Điển 1.平定祸乱。 2.治理乱政。 3.挑拨。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa挑拨