撥充 bát sung Hán Việt: bát sung Tổng quan Cấu tạo: 撥 (bát) + 充 (sung)Hán Việtbát sungCấu tạo撥 + 充 · bát + sung nghĩa thành phần: bát + sung Nghĩa EngCihui 撥充 ōchōng v. appropriate sth. for a specific use