撥兌 bō duì · bát đoái Hán Việt: bát đoái · Pinyin: bō duì Tổng quan Cấu tạo: 撥 (bát) + 兌 (đoái)Pinyinbō duìHán Việtbát đoáiCấu tạo撥 + 兌 · bát + đoái nghĩa thành phần: bát + đoái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 调拨;掉换。Tân Hoa Tự Điển 1.调拨;掉换。