撥刺 bō cī · bát thứ Hán Việt: bát thứ · Pinyin: bō cī Tổng quan té nước (cá) Cấu tạo: 撥 (bát) + 刺 (thứ)Pinyinbō cīHán Việtbát thứCấu tạo撥 + 刺 · bát + thứ nghĩa thành phần: bát + thứ Nghĩa ViệtCihui té nước (cá)