撥剌
bát lạt
Hán Việt: bát lạt · Pinyin: bō lá
Tổng quan
bõm
Nghĩa
Việt
- Cihui bõm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 拟声词船尾跳鱼拨剌鸣。
Eng
- Cihui 撥剌 ōlà on. splash ◆v.p. not in the proper position ◆v. draw a bow
Hán Việt: bát lạt · Pinyin: bō lá
bõm