撥剔 bō tī · bát dịch Hán Việt: bát dịch · Pinyin: bō tī Tổng quan Cấu tạo: 撥 (bát) + 剔 (dịch)Pinyinbō tīHán Việtbát dịchCấu tạo撥 + 剔 · bát + dịch nghĩa thành phần: bát + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 剔除; 犹拨冗。Tân Hoa Tự Điển 1.剔除。 2.犹拨冗。