撥歷 bō lì · bát lịch Hán Việt: bát lịch · Pinyin: bō lì Tổng quan Cấu tạo: 撥 (bát) + 歷 (lịch)Pinyinbō lìHán Việtbát lịchCấu tạo撥 + 歷 · bát + lịch nghĩa thành phần: bát + lịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明制﹐把国子监监生分拨各政府部门充历事生进行实习。Tân Hoa Tự Điển 1.明制﹐把国子监监生分拨各政府部门充历事生进行实习。