撥發
bát phát
Hán Việt: bát phát · Pinyin: bō fā
Tổng quan
cấp pháp: rút/trích ra/chi điều/cấp/phát/trích/rút ra/chi ra/điều
Nghĩa
Việt
- Cihui cấp pháp: rút/trích ra/chi điều/cấp/phát/trích/rút ra/chi ra/điều
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 调拨发运; 指掌拨发漕船的职官。
- Tân Hoa Tự Điển 1.调拨发运。 2.指掌拨发漕船的职官。
Eng
- Cihui 撥發 bōfā* v. transfer (funds)