撥取 bō qǔ · bát thủ Hán Việt: bát thủ · Pinyin: bō qǔ Tổng quan Cấu tạo: 撥 (bát) + 取 (thủ)Pinyinbō qǔHán Việtbát thủCấu tạo撥 + 取 · bát + thủ nghĩa thành phần: bát + thủ