撥向 bō xiàng · bát hướng Hán Việt: bát hướng · Pinyin: bō xiàng Tổng quan Cấu tạo: 撥 (bát) + 向 (hướng)Pinyinbō xiàngHán Việtbát hướngCấu tạo撥 + 向 · bát + hướng nghĩa thành phần: bát + hướng