撥喇喇

bō lǎ lǎ bát lạt lạt

Hán Việt: bát lạt lạt · Pinyin: bō lǎ lǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (bát) + (lạt) + (lạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。多形容马疾走声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。多形容马疾走声。