撥嘴

bō zuǐ bát chủy

Hán Việt: bát chủy · Pinyin: bō zuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (bát) + (chủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拌嘴弄舌; 犹噘嘴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拌嘴弄舌。 2.犹噘嘴。