撥頭 bō tóu · bát đầu Hán Việt: bát đầu · Pinyin: bō tóu Tổng quan Cấu tạo: 撥 (bát) + 頭 (đầu)Pinyinbō tóuHán Việtbát đầuCấu tạo撥 + 頭 · bát + đầu nghĩa thành phần: bát + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐代一种戴假面具的乐舞﹐来自西域。又名拔头﹑钵头。Tân Hoa Tự Điển 1.唐代一种戴假面具的乐舞﹐来自西域。又名拔头﹑钵头。