撥工
bát công
Hán Việt: bát công · Pinyin: bō gōng
Tổng quan
đổi công
Nghĩa
Việt
- Cihui đổi công
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 解放初中国农村的一种劳动互助形式; 分派工作。
- Tân Hoa Tự Điển 1.解放初中国农村的一种劳动互助形式。 2.分派工作。
Eng
- Cihui 撥工 ōgōng v.o. <topo.> exchange labor