撥帳 bát trướng Hán Việt: bát trướng Tổng quan Cấu tạo: 撥 (bát) + 帳 (trướng)Hán Việtbát trướngCấu tạo撥 + 帳 · bát + trướng nghĩa thành phần: bát + trướng Nghĩa EngCihui 撥帳 ōzhàng v.o. make changes on an account