撥平 bō píng · bát bình Hán Việt: bát bình · Pinyin: bō píng Tổng quan Cấu tạo: 撥 (bát) + 平 (bình)Pinyinbō píngHán Việtbát bìnhCấu tạo撥 + 平 · bát + bình nghĩa thành phần: bát + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平定。Tân Hoa Tự Điển 1.平定。