撥弓 bō gōng · bát cung Hán Việt: bát cung · Pinyin: bō gōng Tổng quan Cấu tạo: 撥 (bát) + 弓 (cung)Pinyinbō gōngHán Việtbát cungCấu tạo撥 + 弓 · bát + cung nghĩa thành phần: bát + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不正之弓。Tân Hoa Tự Điển 1.不正之弓。