撥捐 bō juān · bát quyên Hán Việt: bát quyên · Pinyin: bō juān Tổng quan Cấu tạo: 撥 (bát) + 捐 (quyên)Pinyinbō juānHán Việtbát quyênCấu tạo撥 + 捐 · bát + quyên nghĩa thành phần: bát + quyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹泼弃﹐倾弃。Tân Hoa Tự Điển 1.犹泼弃﹐倾弃。