撥捩 bō liè · bát liệt Hán Việt: bát liệt · Pinyin: bō liè Tổng quan Cấu tạo: 撥 (bát) + 捩 (liệt)Pinyinbō lièHán Việtbát liệtCấu tạo撥 + 捩 · bát + liệt nghĩa thành phần: bát + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 调拨琴弦。捩﹐转弦的轴。Tân Hoa Tự Điển 1.调拨琴弦。捩﹐转弦的轴。