撥楞 bō léng · bát lăng Hán Việt: bát lăng · Pinyin: bō léng Tổng quan run Cấu tạo: 撥 (bát) + 楞 (lăng)Pinyinbō léngHán Việtbát lăngCấu tạo撥 + 楞 · bát + lăng nghĩa thành phần: bát + lăng Nghĩa ViệtCihui runMainlandTân Hoa Tự Điển 晃动; 忽然。Tân Hoa Tự Điển 1.晃动。 2.忽然。