撥沙

bō shā bát sa

Hán Việt: bát sa · Pinyin: bō shā

Tổng quan

Cấu tạo: (bát) + (sa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顶开泥沙; 旧时堪舆家谓卜断墓穴吉凶之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.顶开泥沙。 2.旧时堪舆家谓卜断墓穴吉凶之事。